半桌 bàn zhuō · bán trác Hán Việt: bán trác · Pinyin: bàn zhuō Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 桌 (trác)Pinyinbàn zhuōHán Việtbán trácCấu tạo半 + 桌 · bán + trác nghĩa thành phần: bán + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相当于半张方桌大小的长方形桌子。Tân Hoa Tự Điển 1.相当于半张方桌大小的长方形桌子。