半椎目 bán truy mục Hán Việt: bán truy mục Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 椎 (truy) + 目 (mục)Hán Việtbán truy mụcCấu tạo半 + 椎 + 目 · bán + truy + mục nghĩa thành phần: bán + truy + mục Nghĩa EngCihui Hemionotiformes