半歇

bàn xiē bán hiết

Hán Việt: bán hiết · Pinyin: bàn xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (hiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一會兒。指極短的時間。《水滸傳》第四回:「只說魯智深在亭子上坐了半日,酒卻上來。下得亭子,松樹根邊又坐了半歇,酒越湧上來。」《水滸傳》第二三回:「那武松儘平昔神威,仗胸中武藝,半歇兒把大蟲打做一堆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一会;半晌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一会;半晌。

Eng

  • Cihui 半歇 ànxiē n. <topo.> a long time