半殘廢

bán tàn phế

Hán Việt: bán tàn phế

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (tàn) + (phế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半殘廢 àncánfèi n. <coll.> shorty; runt