半殘廢 bán tàn phế Hán Việt: bán tàn phế Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 殘 (tàn) + 廢 (phế)Hán Việtbán tàn phếCấu tạo半 + 殘 + 廢 · bán + tàn + phế nghĩa thành phần: bán + tàn + phế Nghĩa EngCihui 半殘廢 àncánfèi n. <coll.> shorty; runt