半氈 bàn zhān · bán chiên Hán Việt: bán chiên · Pinyin: bàn zhān Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 氈 (chiên)Pinyinbàn zhānHán Việtbán chiênCấu tạo半 + 氈 · bán + chiên nghĩa thành phần: bán + chiên