半照 bàn zhào · bán chiếu Hán Việt: bán chiếu · Pinyin: bàn zhào Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 照 (chiếu)Pinyinbàn zhàoHán Việtbán chiếuCấu tạo半 + 照 · bán + chiếu nghĩa thành phần: bán + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓月球的半面受日光照射; 指半边月; 半片破镜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓月球的半面受日光照射。 2.指半边月。 3.半片破镜。