半球
bán cầu
Hán Việt: bán cầu · Pinyin: bàn qiú
Tổng quan
bán cầu
1.球的一半,稱為「半球」。 2.地球橫分或縱分的一半。如:「西半球」、「東半球」、「南北球」、「北半球」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn hemisphere
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.球的一半,稱為「半球」。 2.地球橫分或縱分的一半。如:「西半球」、「東半球」、「南北球」、「北半球」。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi hemishere
Eng
- JMdict hemisphere
- Cihui hemisphere
Đức
- Handedict Hemisphäre, Halbkugel (S, Math)
ja
- JMdict 半球(はんきゅう)
other
- Nguồn khác Nửa trái đất