半球
bán cầu
Hán Việt: bán cầu · Pinyin: bàn qiú
Tổng quan
bán cầu ửa trái đất. bán cầu bán cầu ☆Nửa trái đất.
Nghĩa
Việt
- Cihui bán cầu ửa trái đất. bán cầu bán cầu ☆Nửa trái đất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.球的一半,稱為「半球」。 2.地球橫分或縱分的一半。如:「西半球」、「東半球」、「南北球」、「北半球」。
Eng
- CC-CEDICT hemisphere
- Cihui hemisphere
ja
- JMdict hemisphere