半璧 bàn bì · bán bích Hán Việt: bán bích · Pinyin: bàn bì Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 璧 (bích)Pinyinbàn bìHán Việtbán bíchCấu tạo半 + 璧 · bán + bích nghĩa thành phần: bán + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即璜。半圆形的玉器; 指弦月。Tân Hoa Tự Điển 1.即璜。半圆形的玉器。 2.指弦月。