半產 bàn chǎn · bán sản Hán Việt: bán sản · Pinyin: bàn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 產 (sản)Pinyinbàn chǎnHán Việtbán sảnCấu tạo半 + 產 · bán + sản nghĩa thành phần: bán + sản Nghĩa ViệtCihui anh thiếu tháng. Đẻ non. bán sản bán sản ☆Sanh thiếu tháng. Đẻ non.