半畸形 bán ki hình Hán Việt: bán ki hình Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtbán ki hìnhCấu tạo半 + 畸 + 形 · bán + ki + hình nghĩa thành phần: bán + ki + hình Nghĩa EngCihui demimonstrosity