半盲 bán manh Hán Việt: bán manh Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 盲 (manh)Hán Việtbán manhCấu tạo半 + 盲 · bán + manh nghĩa thành phần: bán + manh Nghĩa EngCihui meropiajaJMdict half blind