半私營 bán tư doanh Hán Việt: bán tư doanh Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 私 (tư) + 營 (doanh)Hán Việtbán tư doanhCấu tạo半 + 私 + 營 · bán + tư + doanh nghĩa thành phần: bán + tư + doanh Nghĩa EngCihui 半私營 ànsīyíng n. semi-privately owned/operated