半籌 bàn chóu · bán trù Hán Việt: bán trù · Pinyin: bàn chóu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 籌 (trù)Pinyinbàn chóuHán Việtbán trùCấu tạo半 + 籌 · bán + trù nghĩa thành phần: bán + trù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 籌,算籌,引申為較量。「半籌」比喻小小的較量。《元曲選外編.鎖魔鏡.第三折》:「喒兩箇橫鎗躍馬且交半籌,敢則一陣裡抹了芒頭。」