半紀 bàn jì · bán kỉ Hán Việt: bán kỉ · Pinyin: bàn jì Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 紀 (kỉ)Pinyinbàn jìHán Việtbán kỉCấu tạo半 + 紀 · bán + kỉ nghĩa thành phần: bán + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代纪年十二年为一纪,半纪就是六年。Tân Hoa Tự Điển 1.古代纪年十二年为一纪,半纪就是六年。