半線 bàn xiàn · bán tuyến Hán Việt: bán tuyến · Pinyin: bàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 線 (tuyến)Pinyinbàn xiànHán Việtbán tuyếnCấu tạo半 + 線 · bán + tuyến nghĩa thành phần: bán + tuyến