半羣 bàn qún · bán quần Hán Việt: bán quần · Pinyin: bàn qún Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 羣 (quần)Pinyinbàn qúnHán Việtbán quầnCấu tạo半 + 羣 · bán + quần nghĩa thành phần: bán + quần Nghĩa EngCihui semigroup