半舍

bàn shě bán xá

Hán Việt: bán xá · Pinyin: bàn shě

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (xá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舍,古時行軍三十里為一舍。半舍指行軍十五里。《薛仁貴征遼事略》:「帝行半舍之地,果見前有白玉山。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果名; 一舍之半。即十五里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.果名。 2.一舍之半。即十五里。