半薪

bán tân

Hán Việt: bán tân

Tổng quan

nửa lương

Cấu tạo: (bán) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa lương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薪水的一半。如:「大家好好努力,這個月加發半薪。」

Eng

  • Cihui 半薪 ànxīn* n. half (one's) salary