半襪

bàn wà bán miệt

Hán Việt: bán miệt · Pinyin: bàn wà

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (miệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代妇女穿的一种无底袜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代妇女穿的一种无底袜。