半襪

bàn wàbán miệt

Hán Việt: bán miệt · Pinyin: bàn wà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明代妇女穿的一种无底袜。

Cấu tạo: 半 (bán) + 襪 (miệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần đùi

Từ liên quan

Gần nghĩa

半世 · 半個 · 半仙 · 半價 · 半休 · 半偈 · 半分 · 半刻