半規 bàn guī · bán quy Hán Việt: bán quy · Pinyin: bàn guī Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 規 (quy)Pinyinbàn guīHán Việtbán quyCấu tạo半 + 規 · bán + quy nghĩa thành phần: bán + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半圆形。有时借指太阳或月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.半圆形。有时借指太阳或月亮。EngCihui 半規 ànguī n. semicircle