半貝 bán bối Hán Việt: bán bối Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 貝 (bối)Hán Việtbán bốiCấu tạo半 + 貝 · bán + bối nghĩa thành phần: bán + bối Nghĩa EngCihui hemibel