半賈 bàn jiǎ · bán cổ Hán Việt: bán cổ · Pinyin: bàn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 賈 (cổ)Pinyinbàn jiǎHán Việtbán cổCấu tạo半 + 賈 · bán + cổ nghĩa thành phần: bán + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"半价"; 原价的一半。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"半价"。 2.原价的一半。