半退 bán thối Hán Việt: bán thối Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 退 (thối)Hán Việtbán thốiCấu tạo半 + 退 · bán + thối nghĩa thành phần: bán + thối Nghĩa EngCihui 半退 àntuì* attr. semi-retired