半通 bàn tōng · bán thông Hán Việt: bán thông · Pinyin: bàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 通 (thông)Pinyinbàn tōngHán Việtbán thôngCấu tạo半 + 通 · bán + thông nghĩa thành phần: bán + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即半印。古代下级官吏所用。Tân Hoa Tự Điển 1.即半印。古代下级官吏所用。