半道 bàn dào · bán đạo Hán Việt: bán đạo · Pinyin: bàn dào Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 道 (đạo)Pinyinbàn dàoHán Việtbán đạoCấu tạo半 + 道 · bán + đạo nghĩa thành phần: bán + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半路,中途。Tân Hoa Tự Điển 1.半路,中途。jaJMdict half a ri (measure of length)|halfway