半道

bàn dàobán đạo

Hán Việt: bán đạo · Pinyin: bàn dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.半路,中途。

Cấu tạo: 半 (bán) + 道 (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.半路,中途。

Eng

  • JMdict half a ri (measure of length)
  • JMdict halfway

ja

  • JMdict 半道(はんみち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

半道儿 · 半道兒 · 半世 · 半个 · 半仙 · 半价 · 半休 · 半偈