半陰 bàn yīn · bán âm Hán Việt: bán âm · Pinyin: bàn yīn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 陰 (âm)Pinyinbàn yīnHán Việtbán âmCấu tạo半 + 陰 · bán + âm nghĩa thành phần: bán + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未全阴暗; 谓天气多云。Tân Hoa Tự Điển 1.未全阴暗。 2.谓天气多云。