半霎

bàn shà bán siếp

Hán Việt: bán siếp · Pinyin: bàn shà

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (siếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常短暫的時間。宋.楊萬里〈插秧歌〉:「喚渠朝餐歇半霎,低頭折腰只不答。」元.白樸《牆頭馬上》第二折:「深拜你個嫦娥不妒色,你敢且半霎兒霧鎖雲埋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极短的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极短的时间。