半鞘 bán sao Hán Việt: bán sao Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 鞘 (sao)Hán Việtbán saoCấu tạo半 + 鞘 · bán + sao nghĩa thành phần: bán + sao Nghĩa EngCihui demisheath