半額 bàn é · bán ngạch Hán Việt: bán ngạch · Pinyin: bàn é Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 額 (ngạch)Pinyinbàn éHán Việtbán ngạchCấu tạo半 + 額 · bán + ngạch nghĩa thành phần: bán + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宽达额之一半; 数额的一半。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宽达额之一半。 2.数额的一半。