半飢半飽 bàn jī bàn bǎo · bán cơ bán bão Hán Việt: bán cơ bán bão · Pinyin: bàn jī bàn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 飢 (cơ) + 半 (bán) + 飽 (bão)Pinyinbàn jī bàn bǎoHán Việtbán cơ bán bãoCấu tạo半 + 飢 + 半 + 飽 · bán + cơ + bán + bão nghĩa thành phần: bán + cơ + bán + bão Nghĩa EngCihui 半飢半飽 ànjībànbǎo f.e. underfed