半餉 bàn xiǎng · bán hướng Hán Việt: bán hướng · Pinyin: bàn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 餉 (hướng)Pinyinbàn xiǎngHán Việtbán hướngCấu tạo半 + 餉 · bán + hướng nghĩa thành phần: bán + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"半晌"。