半馬
bán mã
Hán Việt: bán mã · Pinyin: bàn mǎ
Tổng quan
bán marathon (viết tắt của 半程馬拉松|半程马拉松)
Nghĩa
Việt
- Cihui bán marathon (viết tắt của 半程馬拉松|半程马拉松)
Eng
- CC-CEDICT half-marathon (abbr. for 半程馬拉松|半程马拉松[ban4 cheng2 ma3 la1 song1])
- Cihui half-marathon (abbr. for 半程馬拉松|半程马拉松)