半...不
Tổng quan
nửa...nửa; nửa; dở; bán ... bán (gần giống "半...半", thường hàm ý không ưa)。略同"半...半"多含厭惡意。 半死不活。 sống dở chết dở 半明不暗。 tranh tối tranh sáng 半新不舊。 nửa mới nửa cũ 半生不熟。 nửa sống nửa chín; sường sượng
Nghĩa
Việt
- Cihui nửa...nửa; nửa; dở; bán ... bán (gần giống "半...半", thường hàm ý không ưa)。略同"半...半"多含厭惡意。 半死不活。 sống dở chết dở 半明不暗。 tranh tối tranh sáng 半新不舊。 nửa mới nửa cũ 半生不熟。 nửa sống nửa chín; sường sượng