卍果 wàn guǒ · vạn quả Hán Việt: vạn quả · Pinyin: wàn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 卍 (vạn) + 果 (quả)Pinyinwàn guǒHán Việtvạn quảCấu tạo卍 + 果 · vạn + quả nghĩa thành phần: vạn + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果名。又名万寿果。Tân Hoa Tự Điển 1.果名。又名万寿果。