華絲葛

huá sī gé hoa ti cát

Hán Việt: hoa ti cát · Pinyin: huá sī gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ti) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种提花丝织品。质地细而薄,多用做夹衣料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种提花丝织品。质地细而薄,多用做夹衣料。