华丽转身

huá lì zhuǎn shēnhoa lệ chuyển thân

Hán Việt: hoa lệ chuyển thân · Pinyin: huá lì zhuǎn shēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指成功地从一个领域转到另一个领域,也泛指发生巨大而积极的变化。

Cấu tạo: 華 (hoa) + 麗 (lệ) + 轉 (chuyển) + 身 (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指成功地从一个领域转到另一个领域,也泛指发生巨大而积极的变化。

Từ liên quan

Gần nghĩa

华丽堂皇 · 轉身一路 · 华丽地 · 华丽的 · 华丽的色彩 · 华丽的词藻 · 华丽词藻地 · 华丽词藻的