華夏系 hoa hạ hệ Hán Việt: hoa hạ hệ Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 夏 (hạ) + 系 (hệ)Hán Việthoa hạ hệCấu tạo華 + 夏 + 系 · hoa + hạ + hệ nghĩa thành phần: hoa + hạ + hệ Nghĩa EngCihui Cathaysian