華夏語 hoa hạ ngữ Hán Việt: hoa hạ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 夏 (hạ) + 語 (ngữ)Hán Việthoa hạ ngữCấu tạo華 + 夏 + 語 · hoa + hạ + ngữ nghĩa thành phần: hoa + hạ + ngữ Nghĩa EngCihui 華夏語 uáxiàyǔ n. Sinitic language