華服美飾 hoa phục mĩ sức Hán Việt: hoa phục mĩ sức Tổng quan bộ áo giáp, bộ đầu đủ (vật gì) Cấu tạo: 華 (hoa) + 服 (phục) + 美 (mĩ) + 飾 (sức)Hán Việthoa phục mĩ sứcCấu tạo華 + 服 + 美 + 飾 · hoa + phục + mĩ + sức nghĩa thành phần: hoa + phục + mĩ + sức Nghĩa ViệtCihui bộ áo giáp, bộ đầu đủ (vật gì)