華氏表 hoa thị biểu Hán Việt: hoa thị biểu Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 氏 (thị) + 表 (biểu)Hán Việthoa thị biểuCấu tạo華 + 氏 + 表 · hoa + thị + biểu nghĩa thành phần: hoa + thị + biểu Nghĩa EngCihui 華氏表 uáshìbiǎo n. <loan> Fahrenheit thermometer