華獨坐 huá dú zuò · hoa độc tọa Hán Việt: hoa độc tọa · Pinyin: huá dú zuò Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 獨 (độc) + 坐 (tọa)Pinyinhuá dú zuòHán Việthoa độc tọaCấu tạo華 + 獨 + 坐 · hoa + độc + tọa nghĩa thành phần: hoa + độc + tọa