華言巧語 huá yán qiǎo dà · hoa ngôn xảo ngữ Hán Việt: hoa ngôn xảo ngữ · Pinyin: huá yán qiǎo dà Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 言 (ngôn) + 巧 (xảo) + 語 (ngữ)Pinyinhuá yán qiǎo dàHán Việthoa ngôn xảo ngữCấu tạo華 + 言 + 巧 + 語 · hoa + ngôn + xảo + ngữ nghĩa thành phần: hoa + ngôn + xảo + ngữ