華語學校

hoa ngữ học giáo

Hán Việt: hoa ngữ học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ngữ) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 華語學校 uáyǔ xuéxiào n. Chinese-language school M:ge/¹suǒ/⁴zuò