協中 xié zhōng · hiệp trung Hán Việt: hiệp trung · Pinyin: xié zhōng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 中 (trung)Pinyinxié zhōngHán Việthiệp trungCấu tạo協 + 中 · hiệp + trung nghĩa thành phần: hiệp + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合中庸之道;适中,合适。Tân Hoa Tự Điển 1.符合中庸之道;适中,合适。