協義 xié yì · hiệp nghĩa Hán Việt: hiệp nghĩa · Pinyin: xié yì Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 義 (nghĩa)Pinyinxié yìHán Việthiệp nghĩaCấu tạo協 + 義 · hiệp + nghĩa nghĩa thành phần: hiệp + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合礼义。Tân Hoa Tự Điển 1.符合礼义。