協任 xié rèn · hiệp nhâm Hán Việt: hiệp nhâm · Pinyin: xié rèn Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 任 (nhâm)Pinyinxié rènHán Việthiệp nhâmCấu tạo協 + 任 · hiệp + nhâm nghĩa thành phần: hiệp + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为协理某种工作而任某职务。Tân Hoa Tự Điển 1.为协理某种工作而任某职务。