協佐 xié zuǒ · hiệp tá Hán Việt: hiệp tá · Pinyin: xié zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 佐 (tá)Pinyinxié zuǒHán Việthiệp táCấu tạo協 + 佐 · hiệp + tá nghĩa thành phần: hiệp + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.辅助。