協句 xié jù · hiệp cú Hán Việt: hiệp cú · Pinyin: xié jù Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 句 (cú)Pinyinxié jùHán Việthiệp cúCấu tạo協 + 句 · hiệp + cú nghĩa thành phần: hiệp + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即协韵。音韵学用语。Tân Hoa Tự Điển 1.即协韵。音韵学用语。